一損俱損 nhất tổn câu tổn Hán Việt: nhất tổn câu tổn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 損 (tổn) + 俱 (câu) + 損 (tổn)Hán Việtnhất tổn câu tổnCấu tạo一 + 損 + 俱 + 損 · nhất + tổn + câu + tổn nghĩa thành phần: nhất + tổn + câu + tổn Nghĩa EngCihui 一損俱損 īsǔnjùsǔn f.e. Injure one and you injure all.