一掇气 nhất xuyết khí Hán Việt: nhất xuyết khí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 掇 (xuyết) + 气 (khí)Hán Việtnhất xuyết khíCấu tạo一 + 掇 + 气 · nhất + xuyết + khí nghĩa thành phần: nhất + xuyết + khí