一排排地 nhất bài bài địa Hán Việt: nhất bài bài địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 排 (bài) + 排 (bài) + 地 (địa)Hán Việtnhất bài bài địaCấu tạo一 + 排 + 排 + 地 · nhất + bài + bài + địa nghĩa thành phần: nhất + bài + bài + địa