一接觸就 nhất tiếp xúc tựu Hán Việt: nhất tiếp xúc tựu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 就 (tựu)Hán Việtnhất tiếp xúc tựuCấu tạo一 + 接 + 觸 + 就 · nhất + tiếp + xúc + tựu nghĩa thành phần: nhất + tiếp + xúc + tựu