一攬子
nhất lãm tử
Hán Việt: nhất lãm tử · Pinyin: yī lǎn zi
Tổng quan
bao trọn gói | không phân biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui bao trọn gói | không phân biệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對事物不加揀選、區別的混在一起。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓对各种事物不加区别或选择;包揽一切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓对各种事物不加区别或选择;包揽一切。
Eng
- CC-CEDICT all-inclusive|undiscriminating
- Cihui all-inclusive; undiscriminating