一搖一擺

nhất diêu nhất bãi

Hán Việt: nhất diêu nhất bãi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (diêu) + (nhất) + (bãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容搖搖擺擺的樣子。《文明小史》第一八回:「只見一個人戴了一頂外國草帽,著了一雙皮靴,……一搖一擺的搖了過來。」

Eng

  • Cihui 一搖一擺 īyáoyībǎi f.e. waddling