一搖一擺

nhất diêu nhất bãi

Hán Việt: nhất diêu nhất bãi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (diêu) + (nhất) + (bãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一搖一擺 īyáoyībǎi f.e. waddling