一摳摳兒 nhất khu khu nhi Hán Việt: nhất khu khu nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 摳 (khu) + 摳 (khu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất khu khu nhiCấu tạo一 + 摳 + 摳 + 兒 · nhất + khu + khu + nhi nghĩa thành phần: nhất + khu + khu + nhi Nghĩa EngCihui 一摳摳兒 īkōukōur r.f. <coll.> speck; smidgin