一摸黑 nhất mạc hắc Hán Việt: nhất mạc hắc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 摸 (mạc) + 黑 (hắc)Hán Việtnhất mạc hắcCấu tạo一 + 摸 + 黑 · nhất + mạc + hắc nghĩa thành phần: nhất + mạc + hắc Nghĩa EngCihui 一摸黑 īmōhēi v.p. <coll.> 1. at the onset of twilight 2. be ignorant (in certain areas)