一撇一捺

nhất phiết nhất nại

Hán Việt: nhất phiết nhất nại

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phiết) + (nhất) + (nại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一撇一捺 īpiěyīnà f.e. one stroke to the left and another to the right