一撇子 nhất phiết tử Hán Việt: nhất phiết tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 撇 (phiết) + 子 (tử)Hán Việtnhất phiết tửCấu tạo一 + 撇 + 子 · nhất + phiết + tử nghĩa thành phần: nhất + phiết + tử