一撒花

yī sā huā nhất tát hoa

Hán Việt: nhất tát hoa · Pinyin: yī sā huā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tát) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓挥霍无度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓挥霍无度。