一擰身 yī níng shēn · nhất ninh thân Hán Việt: nhất ninh thân · Pinyin: yī níng shēn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 擰 (ninh) + 身 (thân)Pinyinyī níng shēnHán Việtnhất ninh thânCấu tạo一 + 擰 + 身 · nhất + ninh + thân nghĩa thành phần: nhất + ninh + thân