一攢勁 yī zǎn jìn · nhất toàn kính Hán Việt: nhất toàn kính · Pinyin: yī zǎn jìn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 攢 (toàn) + 勁 (kính)Pinyinyī zǎn jìnHán Việtnhất toàn kínhCấu tạo一 + 攢 + 勁 · nhất + toàn + kính nghĩa thành phần: nhất + toàn + kính