一搅果 nhất giảo quả Hán Việt: nhất giảo quả Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 搅 (giảo) + 果 (quả)Hán Việtnhất giảo quảCấu tạo一 + 搅 + 果 · nhất + giảo + quả nghĩa thành phần: nhất + giảo + quả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一齊、一總。《金瓶梅》第五六回:「只等你尋下房子,一攪果和你交易。」