一支車隊 yī zhī chē duì · nhất chi xa đội Hán Việt: nhất chi xa đội · Pinyin: yī zhī chē duì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 支 (chi) + 車 (xa) + 隊 (đội)Pinyinyī zhī chē duìHán Việtnhất chi xa độiCấu tạo一 + 支 + 車 + 隊 · nhất + chi + xa + đội nghĩa thành phần: nhất + chi + xa + đội