一收到 nhất thu đáo Hán Việt: nhất thu đáo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 收 (thu) + 到 (đáo)Hán Việtnhất thu đáoCấu tạo一 + 收 + 到 · nhất + thu + đáo nghĩa thành phần: nhất + thu + đáo