一放體 nhất phóng thể Hán Việt: nhất phóng thể Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 放 (phóng) + 體 (thể)Hán Việtnhất phóng thểCấu tạo一 + 放 + 體 · nhất + phóng + thể nghĩa thành phần: nhất + phóng + thể