一整列 nhất chỉnh liệt Hán Việt: nhất chỉnh liệt Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 整 (chỉnh) + 列 (liệt)Hán Việtnhất chỉnh liệtCấu tạo一 + 整 + 列 · nhất + chỉnh + liệt nghĩa thành phần: nhất + chỉnh + liệt Nghĩa EngCihui 一整列 īzhěngliè n. a whole train