一整天
nhất chỉnh thiên
Hán Việt: nhất chỉnh thiên · Pinyin: yī zhěng tiān
Tổng quan
cả ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui cả ngày
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全天。如:「一本書和一杯茶,就可以讓他消磨一整天。」
Eng
- Cihui 一整天 īzhěngtiān n. whole day
Hán Việt: nhất chỉnh thiên · Pinyin: yī zhěng tiān
cả ngày