一敵國 yī dí guó · nhất địch quốc Hán Việt: nhất địch quốc · Pinyin: yī dí guó Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 敵 (địch) + 國 (quốc)Pinyinyī dí guóHán Việtnhất địch quốcCấu tạo一 + 敵 + 國 · nhất + địch + quốc nghĩa thành phần: nhất + địch + quốc