一文一詠 yī wén yī yǒng · nhất văn nhất vịnh Hán Việt: nhất văn nhất vịnh · Pinyin: yī wén yī yǒng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 文 (văn) + 一 (nhất) + 詠 (vịnh)Pinyinyī wén yī yǒngHán Việtnhất văn nhất vịnhCấu tạo一 + 文 + 一 + 詠 · nhất + văn + nhất + vịnh nghĩa thành phần: nhất + văn + nhất + vịnh