一斛珠 yī hú zhū · nhất hộc châu Hán Việt: nhất hộc châu · Pinyin: yī hú zhū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 斛 (hộc) + 珠 (châu)Pinyinyī hú zhūHán Việtnhất hộc châuCấu tạo一 + 斛 + 珠 · nhất + hộc + châu nghĩa thành phần: nhất + hộc + châu