一斤半 nhất cân bán Hán Việt: nhất cân bán Tổng quan Một cân rưỡi Cấu tạo: 一 (nhất) + 斤 (cân) + 半 (bán)Hán Việtnhất cân bánCấu tạo一 + 斤 + 半 · nhất + cân + bán nghĩa thành phần: nhất + cân + bán Nghĩa ViệtCihui Một cân rưỡi