一斬齊

yī zhǎn qí nhất trảm tề

Hán Việt: nhất trảm tề · Pinyin: yī zhǎn qí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trảm) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平齐;整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平齐;整齐。