一斬齊 yī zhǎn qí · nhất trảm tề Hán Việt: nhất trảm tề · Pinyin: yī zhǎn qí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 斬 (trảm) + 齊 (tề)Pinyinyī zhǎn qíHán Việtnhất trảm tềCấu tạo一 + 斬 + 齊 · nhất + trảm + tề nghĩa thành phần: nhất + trảm + tề