一新耳目

yī xīn ěr mù nhất tân nhĩ mục

Hán Việt: nhất tân nhĩ mục · Pinyin: yī xīn ěr mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tân) + (nhĩ) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所見所聞給人截然不同的新感受。如:「近來公司大刀闊斧的革新,令人一新耳目。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳目:指见闻。听到的、看到的跟以前完全不同,使人感到新鲜。

Eng

  • Cihui 一新耳目 īxīn'ěrmù f.e. new/fresh look/appearance