一方的 nhất phương đích Hán Việt: nhất phương đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 方 (phương) + 的 (đích)Hán Việtnhất phương đíchCấu tạo一 + 方 + 的 · nhất + phương + đích nghĩa thành phần: nhất + phương + đích Nghĩa jaJMdict one-sided|unilateral|arbitrary