一方的

nhất phương đích

Hán Việt: nhất phương đích

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 方 (phương) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • JMdict one-sided
  • JMdict unilateral
  • JMdict arbitrary

ja

  • JMdict 一方的(いっぽうてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一方面 · 一方之任 · 一方 · 一方之主 · 一方之寄 · 一方之艺