一方面
nhất phương diện
Hán Việt: nhất phương diện · Pinyin: yī fāng miàn
Tổng quan
một mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui một mặt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整體中,可獨立出的另一系統。如:「我專攻內科,外科那一方面就不熟了。」
Eng
- CC-CEDICT on the one hand
- Cihui on the one hand