一旗二鎗 yī qí èr qiāng · nhất kì nhị sanh Hán Việt: nhất kì nhị sanh · Pinyin: yī qí èr qiāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 旗 (kì) + 二 (nhị) + 鎗 (sanh)Pinyinyī qí èr qiāngHán Việtnhất kì nhị sanhCấu tạo一 + 旗 + 二 + 鎗 · nhất + kì + nhị + sanh nghĩa thành phần: nhất + kì + nhị + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶名。Tân Hoa Tự Điển 1.茶名。