一無怨言 nhất vô oán ngôn Hán Việt: nhất vô oán ngôn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 怨 (oán) + 言 (ngôn)Hán Việtnhất vô oán ngônCấu tạo一 + 無 + 怨 + 言 · nhất + vô + oán + ngôn nghĩa thành phần: nhất + vô + oán + ngôn Nghĩa EngCihui 一無怨言 īwúyuànyán f.e. without a word of complaint