一日萬幾

yī rì wàn jǐ nhất nhật vạn ki

Hán Việt: nhất nhật vạn ki · Pinyin: yī rì wàn jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhật) + (vạn) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容帝王每天处理政事极为繁忙。