一日熱

nhất nhật nhiệt

Hán Việt: nhất nhật nhiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhật) + (nhiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一日熱 īrìrè n. 1. ephemeral fever 2. three-day sickness 3. dengue fever of cattle