一日萬幾 yī rì wàn jǐ · nhất nhật vạn ki Hán Việt: nhất nhật vạn ki · Pinyin: yī rì wàn jǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 萬 (vạn) + 幾 (ki)Pinyinyī rì wàn jǐHán Việtnhất nhật vạn kiCấu tạo一 + 日 + 萬 + 幾 · nhất + nhật + vạn + ki nghĩa thành phần: nhất + nhật + vạn + ki