一日量 nhất nhật lượng Hán Việt: nhất nhật lượng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 量 (lượng)Hán Việtnhất nhật lượngCấu tạo一 + 日 + 量 · nhất + nhật + lượng nghĩa thành phần: nhất + nhật + lượng Nghĩa EngCihui 一日量 īrìliàng n. daily dose