一早兒 nhất tảo nhi Hán Việt: nhất tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 早 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất tảo nhiCấu tạo一 + 早 + 兒 · nhất + tảo + nhi nghĩa thành phần: nhất + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 一早兒 īzǎor ►See yīzǎo