一早起
nhất tảo khởi
Hán Việt: nhất tảo khởi · Pinyin: yī zǎo qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一早晨,一個早上。元.秦𥳑夫《東堂老》第一折:「俺等了一早起,沒有吃飯哩!」《初刻拍案驚奇》卷二三:「夫人知道了,恐怕自身有甚山高水低,所以悲哭了一早起了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一个早上的时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指一个早上的时间。