一時一刻

yī shí yī kè nhất thì nhất khắc

Hán Việt: nhất thì nhất khắc · Pinyin: yī shí yī kè

Tổng quan

luôn luôn: không bao giờ

Cấu tạo: (nhất) + (thì) + (nhất) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luôn luôn: không bao giờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指非常短暂的时间。

Eng

  • Cihui 一時一刻 īshíyīkè f.e. 1. for a single moment 2. every moment