一時緩急

yī shí huǎn jí nhất thì hoãn cấp

Hán Việt: nhất thì hoãn cấp · Pinyin: yī shí huǎn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thì) + (hoãn) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缓急:危急之事。暂时有了困难,急需帮助。