一星兒
nhất tinh nhi
Hán Việt: nhất tinh nhi · Pinyin: yī xīng ér
Tổng quan
một tí: một chút
Nghĩa
Việt
- Cihui một tí: một chút
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数量词。极少的一点儿。
Eng
- Cihui 一星兒 īxīngr ►See yīxīng
Hán Việt: nhất tinh nhi · Pinyin: yī xīng ér
một tí: một chút