一星兒

yī xīng ér nhất tinh nhi

Hán Việt: nhất tinh nhi · Pinyin: yī xīng ér

Tổng quan

một tí: một chút

Cấu tạo: (nhất) + (tinh) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tí: một chút
  • Cihui một tí; một chút。極少的一點兒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 些微、極少。元.孫仲章《勘頭巾》第二折:「這頭巾在菜園裡埋伏許多時,可怎生無半點兒塵絲,一星兒土漬?」《醒世姻緣傳》第八一回:「姑娘出官,一切前後的事都是俺兩個管,只叫姑娘不算有德行,失了一星兒體面。」也作「一星子」。

Eng

  • Cihui 一星兒 īxīngr ►See yīxīng