一時一事

nhất thì nhất sự

Hán Việt: nhất thì nhất sự

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thì) + (nhất) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一時一事 īshíyīshì f.e. a short period or a single incident (in one's life)