一时俸 nhất thì bổng Hán Việt: nhất thì bổng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 时 (thì) + 俸 (bổng)Hán Việtnhất thì bổngCấu tạo一 + 时 + 俸 · nhất + thì + bổng nghĩa thành phần: nhất + thì + bổng