一時間

yī shí jiān nhất thì gian

Hán Việt: nhất thì gian · Pinyin: yī shí jiān

Tổng quan

trong chốc lát | tạm thời

Cấu tạo: (nhất) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong chốc lát | tạm thời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一下子。形容極短的時間。元.關漢卿《裴度還帶》第一折:「嘆窮途年少客,一時間命運乖。」元.尚仲賢《單鞭奪槊》第二折:「一時間肚痛起來,待我去營中略睡一睡。」也作「一時」、「一時之間」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短时间之内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短时间之内。

Eng

  • CC-CEDICT for a moment|momentarily
  • Cihui for a moment; momentarily

ja

  • JMdict one hour