一晃兒 nhất hoảng nhi Hán Việt: nhất hoảng nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 晃 (hoảng) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất hoảng nhiCấu tạo一 + 晃 + 兒 · nhất + hoảng + nhi nghĩa thành phần: nhất + hoảng + nhi Nghĩa EngCihui 一晃兒 īhuàngr ►See yīhuàng