一景兒

yī jǐng ér nhất cảnh nhi

Hán Việt: nhất cảnh nhi · Pinyin: yī jǐng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cảnh) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一样;同类; 一会儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一样;同类。 2.一会儿。