一曲止喧 yī qū zhǐ xuān·nhất khúc chỉ huyên Hán Việt: nhất khúc chỉ huyên · Pinyin: yī qū zhǐ xuān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 曲 (khúc) + 止 (chỉ) + 喧 (huyên)Pinyinyī qū zhǐ xuānHán Việtnhất khúc chỉ huyênCấu tạo一 + 曲 + 止 + 喧 · nhất + khúc + chỉ + huyên nghĩa thành phần: nhất + khúc + chỉ + huyên Từ liên quan Gần nghĩa一曲之士 · 一曲阳关 · 一曲一杯