一會家
nhất hội gia
Hán Việt: nhất hội gia · Pinyin: yī huì jiā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一會兒、一陣子。家,詞尾無義。《董西廂》卷四:「自埋怨,自摧挫,一會家自哭自歌。」《西遊記》第一○○回:「一會家無計,將辦來的品物,俱抬在樓上祭祀燒紙。」
Hán Việt: nhất hội gia · Pinyin: yī huì jiā