一會見 yī huì jiàn · nhất hội kiến Hán Việt: nhất hội kiến · Pinyin: yī huì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 會 (hội) + 見 (kiến)Pinyinyī huì jiànHán Việtnhất hội kiếnCấu tạo一 + 會 + 見 · nhất + hội + kiến nghĩa thành phần: nhất + hội + kiến