一會見

yī huì jiànnhất hội kiến

Hán Việt: nhất hội kiến · Pinyin: yī huì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 會 (hội) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hẹn gặp lại

Đức

  • Handedict Bis bald!

Từ liên quan

Gần nghĩa

一會兒 · 会见者 · 一會 · 一会儿就 · 一會兒見 · 會見 · 一会儿工夫 · 一會一切會