一月份

yī yuè fèn nhất nguyệt phân

Hán Việt: nhất nguyệt phân · Pinyin: yī yuè fèn

Tổng quan

tháng Giêng

Cấu tạo: (nhất) + (nguyệt) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng Giêng

Eng

  • CC-CEDICT see 一月[Yi1 yue4]
  • Cihui see 一月